avocado pear

avocado pear

A child slices an avocado pear for a healthy snack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả : "avocado pear" một loại quả nhiệt đới hình dáng giống quả , với vỏ màu xanh hoặc đen phần thịt màu vàng béo ngậy, bên trong một hạt lớn duy nhất.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một quả chợ để làm guacamole.)
  • (Quả rất giàu chất béo lành mạnh vitamin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avocado pear" thường được rút gọn thành "avocado" trong giao tiếp hàng ngày, nhưng dạng đầy đủ này nhấn mạnh hình dáng giống quả .
    • The recipe calls for a ripe avocado pear, not the green one. (Công thức yêu cầu một quả chín, không phải quả còn xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Avocado (n): quả (dạng rút gọn phổ biến).
    • She sliced the avocado for the salad. ( ấy cắt quả cho món salad.)
Từ đồng nghĩa
  • Alligator pear: tên gọi khác của quả , do vỏ giống da cá sấu.
    • In some regions, people call it alligator pear. (Ở một số vùng, người ta gọi quả cá sấu.)
Các cụm từ liên quan
  • Avocado oil: dầu .
    • Avocado oil is used in cooking and skincare. (Dầu được dùng trong nấu ăn chăm sóc da.)
  • Avocado toast: bánh mì nướng phủ .
    • Avocado toast is a popular breakfast dish. (Bánh mì nướng phủ một món ăn sáng phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "avocado pear", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.)
    • She is as smooth as an avocado pear when she speaks. ( ấy nói chuyện mượt mà như quả vậy.)